新車
ホンダ
Honda Super Cub 50 – Phiên bản cuối cùng(スーパーカブ50ファイナルエディション)
Vui lòng xem hướng dẫn mua xe bằng tiếng Việt tại
Chi tiết các khoản chi phí phát sinh bao gồm:
①Phí làm thủ tục đăng ký: 12,100 yên
②Phí kiểm tra & bảo dưỡng trước khi giao xe 12,100 yên
③Phí bảo hiểm bắt buộc (Jibaiseki) 12 tháng: 6,910 yên
④Phí đăng ký chống trộm: 1,870 yên
Hình thức thanh toán tiền xe:
Có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng (VISA / MasterCard)
※ Lưu ý:
Phí bảo hiểm bắt buộc (Jibaiseki) không hỗ trợ thanh toán bằng thẻ tín dụng.
本体価格(税込)
お支払総額(税込)
※整備や保険内容等によって変わる場合がございます
50
cc
新車
1
km
東京都
原付
更新日:2026/01/17
車台番号:574
使用歴:自家用
Vui lòng xem hướng dẫn mua xe bằng tiếng Việt tại
Chi tiết các khoản chi phí phát sinh bao gồm:
①Phí làm thủ tục đăng ký: 12,100 yên
②Phí kiểm tra & bảo dưỡng trước khi giao xe 12,100 yên
③Phí bảo hiểm bắt buộc (Jibaiseki) 12 tháng: 6,910 yên
④Phí đăng ký chống trộm: 1,870 yên
Hình thức thanh toán tiền xe:
Có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng (VISA / MasterCard)
※ Lưu ý:
Phí bảo hiểm bắt buộc (Jibaiseki) không hỗ trợ thanh toán bằng thẻ tín dụng.
基本情報
- 初年
- 新車
- モデル年
- 2025
- 走行距離
- 1
- メーター交換
- 排気量
- 50
- カラー
- ボニーブルー
- 修復歴
- なし
- 車検
- 自賠責保険
- 製造国
- 日本
※初年は初度登録(届出)年となるため、モデル年式と装備・仕様が異なる場合がございます。
仕様・オプション・装備
メーカー認定
メーカー保証
販売店保証
フルノーマル
逆輸入車
ボアアップ車
ワンオーナー
AT
FI車
ETC付き
ABS
フルカスタム
メーカー保証 :
ナンバー登録日より2年
本体価格(税込)
お支払総額(税込)
※整備や保険内容等によって変わる場合がございます
| 排気量 | モデル年 | 距離 | 地域 | 免許区分 |
|---|---|---|---|---|
|
50 cc |
2025 年 |
1 km |
東京都 |
原付 |
諸費用詳細
- 登録代行手数料
12100円
- 納車整備手数料
12100円
- 自賠責保険料
6910円
- 防犯登録
1870円
更新日:2026/01/17
車台番号:574
使用歴:自家用
お電話でお問い合わせ
| 営業時間 | 9:30~18:00 |
|---|---|
| 定休日 | 月曜日・第1第3日曜日 ※臨時休業有 |
このショップの新着バイク
Honda Super Cub 50 – Phiên bản cuối cùng(スーパーカブ50ファイナルエディション)に関連するランキング
販売店へのお問合せ・ご来店の際には「BDSバイクセンサーを見た」とお伝えください。
本体価格には保険料、税金、登録等に伴う費用等は含まれておりません。
より詳しい情報は、直接販売店へお問合せください。
商談中・売約済の場合もありますので、販売店にご来店の際は事前にお問合せの上、該当商品の有無をご確認ください。
また、詳細内容につ きましても、必ず各販売店にご確認いただきますようお願いいたします。